phân kì

  1. (arch.) se séparer
  2. (, toán) diverger
  3. (, toán) divergent
    • Tia phân kì
      rayons divergents
    • Thấu kính phân kì
      lentille divergents
    • Chuỗi phân kì
      série divergente

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phân kì"

phân kì
Tia sáng đi qua thấu kính này sẽ trở thành tia phân kì.